cholera infantum

cholera infantum

A doctor examines a young child for signs of cholera infantum.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Bệnh tiêu chảy cấptrẻ em: "cholera infantum" một thuật ngữ y khoa lỗi thời, chỉ một dạng viêm dạ dày-ruột nặng, thường gây tử vong ở trẻ nhỏ. Bệnh này không phải bệnh tả thực sự (cholera) nhưng các triệu chứng tương tự như tiêu chảy dữ dội, nôn mửa mất nước nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 19, bệnh tiêu chảy cấptrẻ em một nguyên nhân tử vong phổ biếntrẻ sơ sinh.)
  • (Các bác sĩ thời đó thường chẩn đoán nhầm bệnh tiêu chảy cấptrẻ em bệnh tả thực sự do các triệu chứng tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from cholera infantum": bị mắc bệnh tiêu chảy cấptrẻ em.
    • Many children in the 1800s suffered from cholera infantum during the summer months. (Nhiều trẻ em ở thế kỷ 19 bị mắc bệnh tiêu chảy cấp trong những tháng mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Cholera (n): bệnh tả (một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra).
    • Cholera is still a threat in some developing countries. (Bệnh tả vẫn một mối đe dọamột số quốc gia đang phát triển.)
  • Infantile (adj): thuộc về trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
    • Infantile diarrhea is often caused by viral infections. (Tiêu chảytrẻ sơ sinh thường do nhiễm virus gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Summer complaint: (thuật ngữ cổ) bệnh tiêu chảy mùa trẻ em.
  • Infantile gastroenteritis: viêm dạ dày-ruộttrẻ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: bùng phát (dịch bệnh).
    • A severe outbreak of cholera infantum broke out in the poor neighborhoods. (Một đợt bùng phát nghiêm trọng bệnh tiêu chảy cấptrẻ em đã xảy racác khu phố nghèo.)
  • Die from: chết (bệnh tật).
    • Many infants died from cholera infantum before modern medicine. (Nhiều trẻ sơ sinh đã chết bệnh tiêu chảy cấp trước khi y học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • A death sentence: án tử hình (dùng để chỉ một căn bệnh gần như chắc chắn gây chết người).
    • In the past, cholera infantum was often a death sentence for babies. (Trong quá khứ, bệnh tiêu chảy cấptrẻ em thường án tử hình cho trẻ sơ sinh.)